Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đảo nghỉ dưỡng" (1)

đảo nghỉ dưỡng
Tiếng Anh Danh từresort island
Từ vựng của tôi
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
A fire broke out on the famous resort island.

swap_horiz Từ liên quan "đảo nghỉ dưỡng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đảo nghỉ dưỡng" (1)

Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
A fire broke out on the famous resort island.